TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marasquin

danh từ giống đực (m)
/ma.ʁas.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

marasquin nghĩa là rượu anh đào chua.

Nghĩa của marasquin

Danh từ · giống đực

  1. Rượu anh đào chua.

Dạng từ của marasquin

Đi với mạo từ: un marasquin · le marasquin

Số nhiềumarasquins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maraschino liqueur

Câu hỏi thường gặp

marasquin nghĩa là gì?

marasquin (danh từ) nghĩa là rượu anh đào chua.

marasquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marasquin (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁas.kɛ̃/.

marasquin là giống đực hay giống cái?

marasquin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.