TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marathon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁa.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

marathon nghĩa là cuộc chạy maratông, cuộc thử sức.

Nghĩa của marathon

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc chạy maratông.
  2. Nghĩa bóng Cuộc thử sức.

Dạng từ của marathon

Đi với mạo từ: un marathon · le marathon

Số nhiềumarathons

Câu ví dụ với marathon

  • Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #972517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marathon

Câu hỏi thường gặp

marathon nghĩa là gì?

marathon (danh từ) nghĩa là cuộc chạy maratông, cuộc thử sức.

marathon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marathon (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁa.tɔ̃/.

marathon là giống đực hay giống cái?

marathon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.