TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquilleur

danh từ cả hai giống
/ma.ki.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

maquilleur nghĩa là người hóa trang.

Nghĩa của maquilleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người (chuyên) hóa trang (cho diễn viên).

Dạng từ của maquilleur

Số nhiềumaquilleurs
Giống cáimaquilleuse /ma.ki.jøz/
Giống cái số nhiềumaquilleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ makeup artist / technician

Câu hỏi thường gặp

maquilleur nghĩa là gì?

maquilleur (danh từ) nghĩa là người hóa trang.

maquilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquilleur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki.jœʁ/.

maquilleur là giống đực hay giống cái?

maquilleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.