TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

broussaille

danh từ giống cái (f)
/bʁu.saj/ giọng máy của trình duyệt

broussaille nghĩa là bụi rậm.

Nghĩa của broussaille

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều Bụi rậm.
    • cheveux en broussailletóc rậm rối bù

Dạng từ của broussaille

Đi với mạo từ: une broussaille · la broussaille

Số nhiềubroussailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ undergrowth, scrub; bushes

Câu hỏi thường gặp

broussaille nghĩa là gì?

broussaille (danh từ) nghĩa là bụi rậm.

broussaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broussaille (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.saj/.

broussaille là giống đực hay giống cái?

broussaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.