guérilla
guérilla nghĩa là đội du kích, quân du kích, chiến tranh du kích.
Nghĩa của guérilla
Danh từ · giống cái
- Đội du kích, quân du kích.
- Chiến tranh du kích.
Dạng từ của guérilla
Đi với mạo từ: une guérilla · la guérilla
| Số nhiều | guérillas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guerrilla (guerrilla war)
Câu hỏi thường gặp
guérilla nghĩa là gì?
guérilla (danh từ) nghĩa là đội du kích, quân du kích, chiến tranh du kích.
guérilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guérilla (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi.ja/.
guérilla là giống đực hay giống cái?
guérilla là danh từ giống cái (dùng với une, la).