TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guérilla

danh từ giống cái (f)
/ɡe.ʁi.ja/ giọng máy của trình duyệt

guérilla nghĩa là đội du kích, quân du kích, chiến tranh du kích.

Nghĩa của guérilla

Danh từ · giống cái

  1. Đội du kích, quân du kích.
  2. Chiến tranh du kích.

Dạng từ của guérilla

Đi với mạo từ: une guérilla · la guérilla

Số nhiềuguérillas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guerrilla (guerrilla war)

Câu hỏi thường gặp

guérilla nghĩa là gì?

guérilla (danh từ) nghĩa là đội du kích, quân du kích, chiến tranh du kích.

guérilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guérilla (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi.ja/.

guérilla là giống đực hay giống cái?

guérilla là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.