TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guéridon

danh từ giống đực (m)
/ɡe.ʁi.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

guéridon nghĩa là bàn một chân.

Nghĩa của guéridon

Danh từ · giống đực

  1. Bàn một chân.

Dạng từ của guéridon

Đi với mạo từ: un guéridon · le guéridon

Số nhiềuguéridons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gueridon (small round table with sculpted figures); any small round table

Câu hỏi thường gặp

guéridon nghĩa là gì?

guéridon (danh từ) nghĩa là bàn một chân.

guéridon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guéridon (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi.dɔ̃/.

guéridon là giống đực hay giống cái?

guéridon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.