TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guéri

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

guéri nghĩa là khỏi bệnh, đã khỏi, đã thôi, đã tỉnh ngộ.

Nghĩa của guéri

Tính từ

  1. Khỏi bệnh, đã khỏi.
  2. Nghĩa bóng Đã thôi, đã tỉnh ngộ.

Dạng từ của guéri

Số nhiềuguéris
Giống cáiguérie
Giống cái số nhiềuguéries

Câu hỏi thường gặp

guéri nghĩa là gì?

guéri (tính từ) nghĩa là khỏi bệnh, đã khỏi, đã thôi, đã tỉnh ngộ.

guéri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guéri (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.