guéri nghĩa là khỏi bệnh, đã khỏi, đã thôi, đã tỉnh ngộ.
Nghĩa của guéri
Tính từ
Khỏi bệnh, đã khỏi.
Nghĩa bóng Đã thôi, đã tỉnh ngộ.
Dạng từ của guéri
Số nhiều
guéris
Giống cái
guérie
Giống cái số nhiều
guéries
Câu hỏi thường gặp
guéri nghĩa là gì?
guéri (tính từ) nghĩa là khỏi bệnh, đã khỏi, đã thôi, đã tỉnh ngộ.
guéri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guéri (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.