Siết chặt tiếng Pháp là gì?
"siết chặt" trong tiếng Pháp là bloquer (nội động từ), serrer (ngoại động từ), resserrer (ngoại động từ).
bloquer Nội động từ
/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siết chặt.
- Ecrou qui ne bloque pas bien đai ốc siết không chặt
serrer Ngoại động từ
/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím.
- Serrer la main nắm chặt tay
- Serrer quelqu'un dans ses bras ôm chặt ai vào lòng
resserrer Ngoại động từ
/ʁə.sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siết chặt, thắt chặt.
- Resserrer un boulon siết chặt đinh ốc
- resserrer les liens de l'amitié (nghĩa bóng) thắt chặt tình bè bạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siết chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- souquerNgoại động từ · Siết chặt
- enserrerNgoại động từ · Siết chặt, quấn chật, ôm chặt
- boudinerNgoại động từ · Xoắn; siết chặt
- resserréTính từ · Siết chặt
- fermoir
- étreinteDanh từ · Sự ôm chặt, sự ghì; sự siết chặt
- serrageDanh từ · Sự siết chặt
- serrementDanh từ · Sự siết chặt
- resserrementDanh từ · Sự siết chặt, sự thắt chặt
Câu hỏi thường gặp
Siết chặt tiếng Pháp là gì?
"siết chặt" trong tiếng Pháp là bloquer (nội động từ), serrer (ngoại động từ), resserrer (ngoại động từ).