TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Siết chặt tiếng Pháp là gì?

"siết chặt" trong tiếng Pháp là bloquer (nội động từ), serrer (ngoại động từ), resserrer (ngoại động từ).

bloquer Nội động từ

/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siết chặt.

  • Ecrou qui ne bloque pas bien đai ốc siết không chặt

Xem đầy đủ từ "bloquer": giống, cách chia, thành ngữ →

serrer Ngoại động từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím.

  • Serrer la main nắm chặt tay
  • Serrer quelqu'un dans ses bras ôm chặt ai vào lòng

Xem đầy đủ từ "serrer": giống, cách chia, thành ngữ →

resserrer Ngoại động từ

/ʁə.sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siết chặt, thắt chặt.

  • Resserrer un boulon siết chặt đinh ốc
  • resserrer les liens de l'amitié (nghĩa bóng) thắt chặt tình bè bạn

Xem đầy đủ từ "resserrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siết chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siết chặt tiếng Pháp là gì?

"siết chặt" trong tiếng Pháp là bloquer (nội động từ), serrer (ngoại động từ), resserrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.