TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resserré

/ʁǝ.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

resserré nghĩa là siết chặt, bị kẹp vào giữa, nhỏ hẹp.

Nghĩa của resserré

Tính từ

  1. Siết chặt.
  2. Bị kẹp vào giữa, nhỏ hẹp.
    • Vallon resserréthung lũng nhỏ hẹp
  3. Nghĩa bóng Gò bó.
    • Resserré par les règles de l'artgò bó vì những qui tắc của nghệ thuật
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Thận trọng.

Dạng từ của resserré

Số nhiềuresserrés
Giống cáiresserrée
Giống cái số nhiềuresserrées

Câu hỏi thường gặp

resserré nghĩa là gì?

resserré (tính từ) nghĩa là siết chặt, bị kẹp vào giữa, nhỏ hẹp.

resserré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resserré (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.se.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.