étreinte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
étreinte nghĩa là sự ôm chặt, sự ghì, sự siết chặt.
Nghĩa của étreinte
Danh từ · giống cái
- Sự ôm chặt, sự ghì; sự siết chặt.
Dạng từ của étreinte
Đi với mạo từ: une étreinte · l'étreinte
| Số nhiều | étreintes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embrace, hug
Câu hỏi thường gặp
étreinte nghĩa là gì?
étreinte (danh từ) nghĩa là sự ôm chặt, sự ghì, sự siết chặt.
étreinte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étreinte (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɛ̃t/.
étreinte là giống đực hay giống cái?
étreinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).