TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrenne

danh từ giống cái (f)
/e.tʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

étrenne nghĩa là quà tết, tiền phong bao.

Nghĩa của étrenne

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều Quà tết.
  2. Tiền phong bao.
  3. Sự dùng lần đầu.
    • N'en avoir pas l'étrenne(thân mật) không phải là người hưởng đầu tiên

Dạng từ của étrenne

Đi với mạo từ: une étrenne · l'étrenne

Số nhiềuétrennes

Họ từ của étrenne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the first sale of the day made by a shopkeeper, merchant etc.; the first time something is used/worn/done; New Year's gift; Christmas present (especially when talking to a child)

Câu hỏi thường gặp

étrenne nghĩa là gì?

étrenne (danh từ) nghĩa là quà tết, tiền phong bao.

étrenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrenne (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɛn/.

étrenne là giống đực hay giống cái?

étrenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.