étrenne
danh từ giống cái (f)
/e.tʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
étrenne nghĩa là quà tết, tiền phong bao.
Nghĩa của étrenne
Danh từ · giống cái
- Thường số nhiều Quà tết.
- Tiền phong bao.
- Sự dùng lần đầu.
- N'en avoir pas l'étrenne(thân mật) không phải là người hưởng đầu tiên
Dạng từ của étrenne
Đi với mạo từ: une étrenne · l'étrenne
| Số nhiều | étrennes |
Họ từ của étrenne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the first sale of the day made by a shopkeeper, merchant etc.; the first time something is used/worn/done; New Year's gift; Christmas present (especially when talking to a child)
Câu hỏi thường gặp
étrenne nghĩa là gì?
étrenne (danh từ) nghĩa là quà tết, tiền phong bao.
étrenne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrenne (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɛn/.
étrenne là giống đực hay giống cái?
étrenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).