resserrement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
resserrement nghĩa là sự siết chặt, sự thắt chặt.
Nghĩa của resserrement
Danh từ · giống đực
- Sự siết chặt, sự thắt chặt.
- Resserrement d'un nœudsự siết chặt một cái nút
Dạng từ của resserrement
Đi với mạo từ: un resserrement · le resserrement
| Số nhiều | resserrements |
Cụm từ, thành ngữ với resserrement
- resserrement de l'amitié — (nghĩa bóng) sự thắt chặt tình bạn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tightening
Câu hỏi thường gặp
resserrement nghĩa là gì?
resserrement (danh từ) nghĩa là sự siết chặt, sự thắt chặt.
resserrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resserrement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɛʁ.mɑ̃/.
resserrement là giống đực hay giống cái?
resserrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).