TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resserrement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

resserrement nghĩa là sự siết chặt, sự thắt chặt.

Nghĩa của resserrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự siết chặt, sự thắt chặt.
    • Resserrement d'un nœudsự siết chặt một cái nút

Dạng từ của resserrement

Đi với mạo từ: un resserrement · le resserrement

Số nhiềuresserrements

Cụm từ, thành ngữ với resserrement

  • resserrement de l'amitié — (nghĩa bóng) sự thắt chặt tình bạn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tightening

Câu hỏi thường gặp

resserrement nghĩa là gì?

resserrement (danh từ) nghĩa là sự siết chặt, sự thắt chặt.

resserrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resserrement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɛʁ.mɑ̃/.

resserrement là giống đực hay giống cái?

resserrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.