TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resserre

danh từ giống cái (f)
/ʁə.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

resserre nghĩa là chỗ chứa, chỗ để.

Nghĩa của resserre

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ chứa, chỗ để (đồ đạc...).

Dạng từ của resserre

Đi với mạo từ: une resserre · la resserre

Số nhiềuresserres

Câu hỏi thường gặp

resserre nghĩa là gì?

resserre (danh từ) nghĩa là chỗ chứa, chỗ để.

resserre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resserre (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɛʁ/.

resserre là giống đực hay giống cái?

resserre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.