Sinh nhật tiếng Pháp là gì?
"sinh nhật" trong tiếng Pháp là anniversaire (danh từ), fête (danh từ).
anniversaire Danh từ · giống đực
/a.ni.vɛʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh nhật (joyeux anniversaire — chúc mừng sinh nhật)
- Je voudrais lui offrir un cadeau pour son anniversaire. Tôi sẽ rất thích tặng anh ấy 1 món quá cho ngày sinh nhật của anh ấy
- Mon anniversaire est le vingt octobre. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.
fête Danh từ · giống cái
/fɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh nhật.
Câu hỏi thường gặp
Sinh nhật tiếng Pháp là gì?
"sinh nhật" trong tiếng Pháp là anniversaire (danh từ), fête (danh từ).