TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sinh nhật tiếng Pháp là gì?

"sinh nhật" trong tiếng Pháp là anniversaire (danh từ), fête (danh từ).

anniversaire Danh từ · giống đực

/a.ni.vɛʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh nhật (joyeux anniversaire — chúc mừng sinh nhật)

  • Je voudrais lui offrir un cadeau pour son anniversaire. Tôi sẽ rất thích tặng anh ấy 1 món quá cho ngày sinh nhật của anh ấy
  • Mon anniversaire est le vingt octobre. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.

Xem đầy đủ từ "anniversaire": giống, cách chia, thành ngữ →

fête Danh từ · giống cái

/fɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh nhật.

Xem đầy đủ từ "fête": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh nhật tiếng Pháp là gì?

"sinh nhật" trong tiếng Pháp là anniversaire (danh từ), fête (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.