Rực rỡ tiếng Pháp là gì?
"rực rỡ" trong tiếng Pháp là splendide (tính từ), radieux (tính từ).
splendide Tính từ
/splɑ̃.did/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rực rỡ.
- Une journée splendide một ngày rực rỡ
radieux Tính từ
/ʁa.djø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chói lọi, xán lạn, rực rỡ.
- Soleil radieux mặt trời chói lọi
- Beauté radieuse vẻ đẹp rực rỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rực rỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- brillammentPhó từ · Rực rỡ, xuất sắc
- splendidementPhó từ · Rực rỡ
- radieusementPhó từ · Rực rỡ, xán lạn
- brillantTính từ · Rực rỡ, xuất sắc, nổi bật, hiển hách
- éclaterNội động từ · Sáng ngời, rực rỡ
- vifTính từ · Rực rỡ, chói lọi; tươi
- vivementPhó từ · Rực rỡ
- coloré
- éclatantTính từ · Rực rỡ, sáng nhoáng
- étincelantTính từ · Rực rỡ, lộng lẫy
- flamboyantTính từ · Lòe loẹt, rực rỡ
- étincelerNội động từ · Rực rỡ, lộng lẫy
- reluisantTính từ · Rực rỡ
- vivacitéDanh từ · Sự rực rỡ, sự chói lọi
Câu hỏi thường gặp
Rực rỡ tiếng Pháp là gì?
"rực rỡ" trong tiếng Pháp là splendide (tính từ), radieux (tính từ).