TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rực rỡ tiếng Pháp là gì?

"rực rỡ" trong tiếng Pháp là splendide (tính từ), radieux (tính từ).

splendide Tính từ

/splɑ̃.did/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rực rỡ.

  • Une journée splendide một ngày rực rỡ

Xem đầy đủ từ "splendide": giống, cách chia, thành ngữ →

radieux Tính từ

/ʁa.djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chói lọi, xán lạn, rực rỡ.

  • Soleil radieux mặt trời chói lọi
  • Beauté radieuse vẻ đẹp rực rỡ

Xem đầy đủ từ "radieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rực rỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rực rỡ tiếng Pháp là gì?

"rực rỡ" trong tiếng Pháp là splendide (tính từ), radieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.