splendide
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/splɑ̃.did/ giọng máy của trình duyệt
splendide nghĩa là rực rỡ.
Nghĩa của splendide
Tính từ
- Rực rỡ.
- Une journée splendidemột ngày rực rỡ
- Lộng lẫy, huy hoàng.
- Palais splendidelâu đài lộng lẫy
- Une jeune fille splendidemột thiếu nữ đẹp lộng lẫy
Dạng từ của splendide
| Số nhiều | splendides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với splendide
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ splendid; magnificent; impressive
Câu hỏi thường gặp
splendide nghĩa là gì?
splendide (tính từ) nghĩa là rực rỡ.
splendide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splendide (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃.did/.