TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

splendide

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/splɑ̃.did/ giọng máy của trình duyệt

splendide nghĩa là rực rỡ.

Nghĩa của splendide

Tính từ

  1. Rực rỡ.
    • Une journée splendidemột ngày rực rỡ
  2. Lộng lẫy, huy hoàng.
    • Palais splendidelâu đài lộng lẫy
    • Une jeune fille splendidemột thiếu nữ đẹp lộng lẫy

Dạng từ của splendide

Số nhiềusplendides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với splendide

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ splendid; magnificent; impressive

Câu hỏi thường gặp

splendide nghĩa là gì?

splendide (tính từ) nghĩa là rực rỡ.

splendide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splendide (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃.did/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.