TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

splendidement

/splɑ̃.did.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

splendidement nghĩa là rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.

Nghĩa của splendidement

Phó từ

  1. Rực rỡ.
  2. Lộng lẫy, huy hoàng.
    • Palais splendidement parélâu đài trang hoàng lộng lẫy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ splendidly

Câu hỏi thường gặp

splendidement nghĩa là gì?

splendidement (phó từ) nghĩa là rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.

splendidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splendidement (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃.did.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.