splendidement
/splɑ̃.did.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
splendidement nghĩa là rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.
Nghĩa của splendidement
Phó từ
- Rực rỡ.
- Lộng lẫy, huy hoàng.
- Palais splendidement parélâu đài trang hoàng lộng lẫy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ splendidly
Câu hỏi thường gặp
splendidement nghĩa là gì?
splendidement (phó từ) nghĩa là rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.
splendidement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splendidement (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃.did.mɑ̃/.