splénomégalie
splénomégalie nghĩa là chứng to lách, chứng báng lách.
Nghĩa của splénomégalie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng to lách, chứng báng lách.
Dạng từ của splénomégalie
Đi với mạo từ: une splénomégalie · la splénomégalie
| Số nhiều | splénomégalies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ splenomegaly
Câu hỏi thường gặp
splénomégalie nghĩa là gì?
splénomégalie (danh từ) nghĩa là chứng to lách, chứng báng lách.
splénomégalie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splénomégalie (giọng Pháp chuẩn): /sple.nɔ.me.ɡa.li/.
splénomégalie là giống đực hay giống cái?
splénomégalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).