TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

splénomégalie

danh từ giống cái (f)
/sple.nɔ.me.ɡa.li/ giọng máy của trình duyệt

splénomégalie nghĩa là chứng to lách, chứng báng lách.

Nghĩa của splénomégalie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng to lách, chứng báng lách.

Dạng từ của splénomégalie

Đi với mạo từ: une splénomégalie · la splénomégalie

Số nhiềusplénomégalies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splenomegaly

Câu hỏi thường gặp

splénomégalie nghĩa là gì?

splénomégalie (danh từ) nghĩa là chứng to lách, chứng báng lách.

splénomégalie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splénomégalie (giọng Pháp chuẩn): /sple.nɔ.me.ɡa.li/.

splénomégalie là giống đực hay giống cái?

splénomégalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.