TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spoliateur

giọng máy của trình duyệt

spoliateur nghĩa là cướp đoạt, cưỡng đoạt, kẻ cướp đoạt, kẻ cưỡng đoạt.

Nghĩa của spoliateur

Tính từ

  1. Cướp đoạt, cưỡng đoạt.
    • Mesure spoliatrice des colonialistesbiện pháp cướp đoạt của thực dân

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp đoạt, kẻ cưỡng đoạt.

Dạng từ của spoliateur

Số nhiềuspoliateurs
Giống cáispoliatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoiler, despoiler

Câu hỏi thường gặp

spoliateur nghĩa là gì?

spoliateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cướp đoạt, cưỡng đoạt, kẻ cướp đoạt, kẻ cưỡng đoạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.