spoliateur
giọng máy của trình duyệt
spoliateur nghĩa là cướp đoạt, cưỡng đoạt, kẻ cướp đoạt, kẻ cưỡng đoạt.
Nghĩa của spoliateur
Tính từ
- Cướp đoạt, cưỡng đoạt.
- Mesure spoliatrice des colonialistesbiện pháp cướp đoạt của thực dân
Danh từ · giống đực
- Kẻ cướp đoạt, kẻ cưỡng đoạt.
Dạng từ của spoliateur
| Số nhiều | spoliateurs |
| Giống cái | spoliatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoiler, despoiler
Câu hỏi thường gặp
spoliateur nghĩa là gì?
spoliateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cướp đoạt, cưỡng đoạt, kẻ cướp đoạt, kẻ cưỡng đoạt.