TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spoliation

danh từ giống cái (f)
/spɔ.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

spoliation nghĩa là sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt.

Nghĩa của spoliation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt.
    • La spoliation des conquérantssự cướp đoạt của những kẻ xâm lăng

Dạng từ của spoliation

Đi với mạo từ: une spoliation · la spoliation

Số nhiềuspoliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoliation

Câu hỏi thường gặp

spoliation nghĩa là gì?

spoliation (danh từ) nghĩa là sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt.

spoliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spoliation (giọng Pháp chuẩn): /spɔ.lja.sjɔ̃/.

spoliation là giống đực hay giống cái?

spoliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.