spoliation
danh từ giống cái (f)
/spɔ.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
spoliation nghĩa là sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt.
Nghĩa của spoliation
Danh từ · giống cái
- Sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt.
- La spoliation des conquérantssự cướp đoạt của những kẻ xâm lăng
Dạng từ của spoliation
Đi với mạo từ: une spoliation · la spoliation
| Số nhiều | spoliations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoliation
Câu hỏi thường gặp
spoliation nghĩa là gì?
spoliation (danh từ) nghĩa là sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt.
spoliation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spoliation (giọng Pháp chuẩn): /spɔ.lja.sjɔ̃/.
spoliation là giống đực hay giống cái?
spoliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).