splendeur
splendeur nghĩa là ánh sáng rực rỡ, vẻ lộng lẫy, sự huy hoàng.
Nghĩa của splendeur
Danh từ · giống cái
- Văn học Ánh sáng rực rỡ.
- Splendeur du soleilánh sáng rực rỡ của mặt trời
- Vẻ lộng lẫy; sự huy hoàng.
- Le paysage dans toute sa splendeurphong cảnh với tất cả vẻ đẹp lộng lẫy
- La splendeur d'une culturesự huy hoàng của một nền văn hóa
- Vật lộng lẫy, vật huy hoàng.
Dạng từ của splendeur
Đi với mạo từ: une splendeur · la splendeur
| Số nhiều | splendeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ splendor
Câu hỏi thường gặp
splendeur nghĩa là gì?
splendeur (danh từ) nghĩa là ánh sáng rực rỡ, vẻ lộng lẫy, sự huy hoàng.
splendeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splendeur (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃.dœʁ/.
splendeur là giống đực hay giống cái?
splendeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).