TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

splendeur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/splɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

splendeur nghĩa là ánh sáng rực rỡ, vẻ lộng lẫy, sự huy hoàng.

Nghĩa của splendeur

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Ánh sáng rực rỡ.
    • Splendeur du soleilánh sáng rực rỡ của mặt trời
  2. Vẻ lộng lẫy; sự huy hoàng.
    • Le paysage dans toute sa splendeurphong cảnh với tất cả vẻ đẹp lộng lẫy
    • La splendeur d'une culturesự huy hoàng của một nền văn hóa
  3. Vật lộng lẫy, vật huy hoàng.

Dạng từ của splendeur

Đi với mạo từ: une splendeur · la splendeur

Số nhiềusplendeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splendor

Câu hỏi thường gặp

splendeur nghĩa là gì?

splendeur (danh từ) nghĩa là ánh sáng rực rỡ, vẻ lộng lẫy, sự huy hoàng.

splendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splendeur (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃.dœʁ/.

splendeur là giống đực hay giống cái?

splendeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.