TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spleen

danh từ giống đực (m)
/splin/ giọng máy của trình duyệt

spleen nghĩa là nỗi chán đời.

Nghĩa của spleen

Danh từ · giống đực

  1. Nỗi chán đời.

Dạng từ của spleen

Đi với mạo từ: un spleen · le spleen

Số nhiềuspleens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spleen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad mood, melancholy

Câu hỏi thường gặp

spleen nghĩa là gì?

spleen (danh từ) nghĩa là nỗi chán đời.

spleen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spleen (giọng Pháp chuẩn): /splin/.

spleen là giống đực hay giống cái?

spleen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.