TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

splanchnique

/splɑ̃k.nik/ giọng máy của trình duyệt

splanchnique nghĩa là nội tạng, tạng.

Nghĩa của splanchnique

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) nội tạng, (thuộc) tạng.
    • Nerf splanchniquedây thần kinh tạng

Dạng từ của splanchnique

Số nhiềusplanchniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ splanchnic

Câu hỏi thường gặp

splanchnique nghĩa là gì?

splanchnique (tính từ) nghĩa là nội tạng, tạng.

splanchnique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splanchnique (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃k.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.