TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

splanchnicectomie

danh từ giống cái (f)
/splɑ̃k.ni.sɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

splanchnicectomie nghĩa là Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng.

Nghĩa của splanchnicectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng.

Dạng từ của splanchnicectomie

Đi với mạo từ: une splanchnicectomie · la splanchnicectomie

Số nhiềusplanchnicectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splanchnicectomy

Câu hỏi thường gặp

splanchnicectomie nghĩa là gì?

splanchnicectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng.

splanchnicectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splanchnicectomie (giọng Pháp chuẩn): /splɑ̃k.ni.sɛk.tɔ.mi/.

splanchnicectomie là giống đực hay giống cái?

splanchnicectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.