TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirée

danh từ giống cái (f)
/spi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

spirée nghĩa là cây râu dê.

Nghĩa của spirée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây râu dê.

Dạng từ của spirée

Đi với mạo từ: une spirée · la spirée

Số nhiềuspirées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meadowsweet; spiraea (any of the plants in the Spiraea genus)

Câu hỏi thường gặp

spirée nghĩa là gì?

spirée (danh từ) nghĩa là cây râu dê.

spirée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirée (giọng Pháp chuẩn): /spi.ʁe/.

spirée là giống đực hay giống cái?

spirée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.