TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirométrie

danh từ giống cái (f)
/spiʁɔmetʁi/ giọng máy của trình duyệt

spirométrie nghĩa là phép đo phế dung.

Nghĩa của spirométrie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Phép đo phế dung.

Dạng từ của spirométrie

Đi với mạo từ: une spirométrie · la spirométrie

Số nhiềuspirométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirometry

Câu hỏi thường gặp

spirométrie nghĩa là gì?

spirométrie (danh từ) nghĩa là phép đo phế dung.

spirométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirométrie (giọng Pháp chuẩn): /spiʁɔmetʁi/.

spirométrie là giống đực hay giống cái?

spirométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.