reluisant
/ʁə.lɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
reluisant nghĩa là sáng nhoáng, bóng lộn, rực rỡ.
Nghĩa của reluisant
Tính từ
- Sáng nhoáng, bóng lộn.
- Arme reluisanteđồ binh khí bóng lộn
- Nghĩa bóng Rực rỡ.
- Situation peu reluisantetình cảm không lấy gì làm rực rỡ
Dạng từ của reluisant
| Số nhiều | reluisants |
| Giống cái | reluisante /ʁǝ.lɥi.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | reluisantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shining
Câu hỏi thường gặp
reluisant nghĩa là gì?
reluisant (tính từ) nghĩa là sáng nhoáng, bóng lộn, rực rỡ.
reluisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reluisant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɥi.zɑ̃/.