TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sinh kế tiếng Pháp là gì?

"sinh kế" trong tiếng Pháp là subsistance (danh từ).

subsistance Danh từ · giống cái

/syb.zis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nuôi sống; sinh kế.

  • Pourvoir à la subsistance de sa famille cung cấp cho sự nuôi sống gia đình

Xem đầy đủ từ "subsistance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh kế tiếng Pháp là gì?

"sinh kế" trong tiếng Pháp là subsistance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.