subsistance
subsistance nghĩa là sự nuôi sống, sinh kế, lương thực.
Nghĩa của subsistance
Danh từ · giống cái
- Sự nuôi sống; sinh kế.
- Pourvoir à la subsistance de sa famillecung cấp cho sự nuôi sống gia đình
- Số nhiều Lương thực.
- La pénurie des subsistancessự khan hiếm lương thực vật học
Dạng từ của subsistance
Đi với mạo từ: une subsistance · la subsistance
| Số nhiều | subsistances |
Cụm từ, thành ngữ với subsistance
- mise en subsistance — (quân sự) sự ăn lương ở đơn vị khác
- service des subsistances — (quân sự) cục quản lương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sustenance, subsistence
Câu hỏi thường gặp
subsistance nghĩa là gì?
subsistance (danh từ) nghĩa là sự nuôi sống, sinh kế, lương thực.
subsistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subsistance (giọng Pháp chuẩn): /syb.zis.tɑ̃s/.
subsistance là giống đực hay giống cái?
subsistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).