TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subsistance

danh từ giống cái (f)
/syb.zis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

subsistance nghĩa là sự nuôi sống, sinh kế, lương thực.

Nghĩa của subsistance

Danh từ · giống cái

  1. Sự nuôi sống; sinh kế.
    • Pourvoir à la subsistance de sa famillecung cấp cho sự nuôi sống gia đình
  2. Số nhiều Lương thực.
    • La pénurie des subsistancessự khan hiếm lương thực vật học

Dạng từ của subsistance

Đi với mạo từ: une subsistance · la subsistance

Số nhiềusubsistances

Cụm từ, thành ngữ với subsistance

  • mise en subsistance — (quân sự) sự ăn lương ở đơn vị khác
  • service des subsistances — (quân sự) cục quản lương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sustenance, subsistence

Câu hỏi thường gặp

subsistance nghĩa là gì?

subsistance (danh từ) nghĩa là sự nuôi sống, sinh kế, lương thực.

subsistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsistance (giọng Pháp chuẩn): /syb.zis.tɑ̃s/.

subsistance là giống đực hay giống cái?

subsistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.