subsidiarité
danh từ giống cái (f)
/syp.si.dja.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
subsidiarité nghĩa là sự bổ trợ.
Nghĩa của subsidiarité
Danh từ · giống cái
- Sự bổ trợ.
Dạng từ của subsidiarité
Đi với mạo từ: une subsidiarité · la subsidiarité
| Số nhiều | subsidiarités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subsidiarity
Câu hỏi thường gặp
subsidiarité nghĩa là gì?
subsidiarité (danh từ) nghĩa là sự bổ trợ.
subsidiarité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subsidiarité (giọng Pháp chuẩn): /syp.si.dja.ʁi.te/.
subsidiarité là giống đực hay giống cái?
subsidiarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).