TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subsistant

/syb.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

subsistant nghĩa là hãy còn, còn tồn lại.

Nghĩa của subsistant

Tính từ

  1. Hãy còn, còn tồn lại.
    • Partie subsistantephần hãy còn

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Quân nhân ăn lương ở đơn vị khác.
  2. Người được bảo trợ nhận tiền nơi tạm trú.

Dạng từ của subsistant

Số nhiềusubsistants
Giống cáisubsistante
Giống cái số nhiềusubsistantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subsisting

Câu hỏi thường gặp

subsistant nghĩa là gì?

subsistant (tính từ, danh từ) nghĩa là hãy còn, còn tồn lại.

subsistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsistant (giọng Pháp chuẩn): /syb.zis.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.