subsistant
/syb.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
subsistant nghĩa là hãy còn, còn tồn lại.
Nghĩa của subsistant
Tính từ
- Hãy còn, còn tồn lại.
- Partie subsistantephần hãy còn
Danh từ · giống đực
- Quân sự Quân nhân ăn lương ở đơn vị khác.
- Người được bảo trợ nhận tiền nơi tạm trú.
Dạng từ của subsistant
| Số nhiều | subsistants |
| Giống cái | subsistante |
| Giống cái số nhiều | subsistantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subsisting
Câu hỏi thường gặp
subsistant nghĩa là gì?
subsistant (tính từ, danh từ) nghĩa là hãy còn, còn tồn lại.
subsistant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subsistant (giọng Pháp chuẩn): /syb.zis.tɑ̃/.