Say mê tiếng Pháp là gì?
"say mê" trong tiếng Pháp là passionné (tính từ), acharner (động từ).
passionné Tính từ
/pa.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đam mê, say mê.
acharner Động từ
/a.ʃaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài miệt, say mê.
- S'acharner au sport say mê thể thao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "say mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- morduTính từ · Say mê
- acharnéTính từ · Miệt mài, say mê
- passionnémentPhó từ · Đam mê, say mê
- fanaTính từ · Say mê, cuồng nhiệt
- féruTính từ · Say đắm, say mê
- éprisTính từ · Phải lòng, say mê
- fouTính từ · Say mê
- amoureuxTính từ · Say mê
- mordreNội động từ · Thích thú, say mê
- possédéTính từ · Say đắm, say mê
- forcenéTính từ · Say mê; kiên trì
- fièvreDanh từ · Sự say mê
- acharnementDanh từ · Sự miệt mài, sự say mê
- entêtementDanh từ · Sự say mê
Câu hỏi thường gặp
Say mê tiếng Pháp là gì?
"say mê" trong tiếng Pháp là passionné (tính từ), acharner (động từ).