TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Say mê tiếng Pháp là gì?

"say mê" trong tiếng Pháp là passionné (tính từ), acharner (động từ).

passionné Tính từ

/pa.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đam mê, say mê.

Xem đầy đủ từ "passionné": giống, cách chia, thành ngữ →

acharner Động từ

/a.ʃaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài miệt, say mê.

  • S'acharner au sport say mê thể thao

Xem đầy đủ từ "acharner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "say mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Say mê tiếng Pháp là gì?

"say mê" trong tiếng Pháp là passionné (tính từ), acharner (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.