acharnement
acharnement nghĩa là sự miệt mài, sự say mê, sự kiên trì, sự bám riết.
Nghĩa của acharnement
Danh từ · giống đực
- Sự miệt mài, sự say mê.
- Travailler avec acharnementlao động say mê
- Sự kiên trì, sự bám riết.
- Sự kịch liệt.
Dạng từ của acharnement
Đi với mạo từ: un acharnement · l'acharnement
| Số nhiều | acharnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acharnement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relentlessness, doggedness; persecution, harassment
Câu hỏi thường gặp
acharnement nghĩa là gì?
acharnement (danh từ) nghĩa là sự miệt mài, sự say mê, sự kiên trì, sự bám riết.
acharnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acharnement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/.
acharnement là giống đực hay giống cái?
acharnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).