TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acharnement

danh từ giống đực (m)
/a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

acharnement nghĩa là sự miệt mài, sự say mê, sự kiên trì, sự bám riết.

Nghĩa của acharnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự miệt mài, sự say mê.
    • Travailler avec acharnementlao động say mê
  2. Sự kiên trì, sự bám riết.
  3. Sự kịch liệt.

Dạng từ của acharnement

Đi với mạo từ: un acharnement · l'acharnement

Số nhiềuacharnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acharnement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relentlessness, doggedness; persecution, harassment

Câu hỏi thường gặp

acharnement nghĩa là gì?

acharnement (danh từ) nghĩa là sự miệt mài, sự say mê, sự kiên trì, sự bám riết.

acharnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acharnement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/.

acharnement là giống đực hay giống cái?

acharnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.