TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achard

danh từ giống đực (m)
/a.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

achard nghĩa là dưa món, dưa góp.

Nghĩa của achard

Danh từ · giống đực

  1. Dưa món, dưa góp.

Dạng từ của achard

Đi với mạo từ: un achard · l'achard

Số nhiềuachards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ achar, (Indian) pickle

Câu hỏi thường gặp

achard nghĩa là gì?

achard (danh từ) nghĩa là dưa món, dưa góp.

achard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achard (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃaʁ/.

achard là giống đực hay giống cái?

achard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.