achard
danh từ giống đực (m)
/a.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt
achard nghĩa là dưa món, dưa góp.
Nghĩa của achard
Danh từ · giống đực
- Dưa món, dưa góp.
Dạng từ của achard
Đi với mạo từ: un achard · l'achard
| Số nhiều | achards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ achar, (Indian) pickle
Câu hỏi thường gặp
achard nghĩa là gì?
achard (danh từ) nghĩa là dưa món, dưa góp.
achard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achard (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃaʁ/.
achard là giống đực hay giống cái?
achard là danh từ giống đực (dùng với un, le).