TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achalandé

/a.ʃa.lɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

achalandé nghĩa là lắm hàng hóa, đắt khách.

Nghĩa của achalandé

Tính từ

  1. Lắm hàng hóa.
    • Magasin diversement achalandécửa hàng có nhiều mặt hàng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đắt khách.

Dạng từ của achalandé

Số nhiềuachalandés
Giống cáiachalandée
Giống cái số nhiềuachalandées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ busy (of a shop etc)

Câu hỏi thường gặp

achalandé nghĩa là gì?

achalandé (tính từ) nghĩa là lắm hàng hóa, đắt khách.

achalandé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achalandé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃa.lɑ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.