achalandé
/a.ʃa.lɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
achalandé nghĩa là lắm hàng hóa, đắt khách.
Nghĩa của achalandé
Tính từ
- Lắm hàng hóa.
- Magasin diversement achalandécửa hàng có nhiều mặt hàng
- Từ cũ, nghĩa cũ Đắt khách.
Dạng từ của achalandé
| Số nhiều | achalandés |
| Giống cái | achalandée |
| Giống cái số nhiều | achalandées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ busy (of a shop etc)
Câu hỏi thường gặp
achalandé nghĩa là gì?
achalandé (tính từ) nghĩa là lắm hàng hóa, đắt khách.
achalandé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achalandé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃa.lɑ̃.de/.