épris
épris nghĩa là phải lòng, say mê, thiết tha, khát khao.
Nghĩa của épris
Tính từ
- Phải lòng, say mê.
- Thiết tha, khát khao.
- épris de paixkhát khao hòa bình
Dạng từ của épris
| Giống cái | éprise /e.pʁiz/ |
| Giống cái số nhiều | éprises |
Câu ví dụ với épris
- Je ne suis pas épris d'elle. Tôi không yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enamoured, infatuated, besotted
Câu hỏi thường gặp
épris nghĩa là gì?
épris (tính từ) nghĩa là phải lòng, say mê, thiết tha, khát khao.
épris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épris (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁi/.