TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épreuve

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.pʁœv/ giọng máy của trình duyệt

épreuve nghĩa là sự thử, sự thử thách, điều thử thách.

Nghĩa của épreuve

Danh từ · giống cái

  1. Sự thử.
  2. Sự thử thách; điều thử thách.
    • Le danger est l'épreuve de couragenguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm
  3. Bài thi.
    • Les épreuves oralesbài thi vấn đáp
  4. Thể dục thể thao Cuộc thi, cuộc đấu.
  5. Ngành in; hội họa Bản in thử.
  6. Nhiếp ảnh Bản.

Dạng từ của épreuve

Đi với mạo từ: une épreuve · l'épreuve

Số nhiềuépreuves

Cụm từ, thành ngữ với épreuve

  • à l'épreuve de — có thể chống lại, có thể chịu
  • à l'épreuve de feu — có thể chịu lửa
  • à toute épreuve — vượt mọi thử thách
  • mettre à l'épreuve — thử thách, thử lòng

Câu ví dụ với épreuve

  • Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6327638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test; ordeal, trial; event, heat; proof

Câu hỏi thường gặp

épreuve nghĩa là gì?

épreuve (danh từ) nghĩa là sự thử, sự thử thách, điều thử thách.

épreuve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épreuve (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁœv/.

épreuve là giống đực hay giống cái?

épreuve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.