épreuve
épreuve nghĩa là sự thử, sự thử thách, điều thử thách.
Nghĩa của épreuve
Danh từ · giống cái
- Sự thử.
- Sự thử thách; điều thử thách.
- Le danger est l'épreuve de couragenguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm
- Bài thi.
- Les épreuves oralesbài thi vấn đáp
- Thể dục thể thao Cuộc thi, cuộc đấu.
- Ngành in; hội họa Bản in thử.
- Nhiếp ảnh Bản.
Dạng từ của épreuve
Đi với mạo từ: une épreuve · l'épreuve
| Số nhiều | épreuves |
Cụm từ, thành ngữ với épreuve
- à l'épreuve de — có thể chống lại, có thể chịu
- à l'épreuve de feu — có thể chịu lửa
- à toute épreuve — vượt mọi thử thách
- mettre à l'épreuve — thử thách, thử lòng
Câu ví dụ với épreuve
- Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6327638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ test; ordeal, trial; event, heat; proof
Câu hỏi thường gặp
épreuve nghĩa là gì?
épreuve (danh từ) nghĩa là sự thử, sự thử thách, điều thử thách.
épreuve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épreuve (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁœv/.
épreuve là giống đực hay giống cái?
épreuve là danh từ giống cái (dùng với une, la).