TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éprouvant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pʁu.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éprouvant nghĩa là Làm cho phải chịu đựng.

Nghĩa của éprouvant

Tính từ

  1. Làm cho phải chịu đựng.

Dạng từ của éprouvant

Số nhiềuéprouvants
Giống cáiéprouvante /e.pʁu.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềuéprouvantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ punishing, demanding, testing, challenging

Câu hỏi thường gặp

éprouvant nghĩa là gì?

éprouvant (tính từ) nghĩa là Làm cho phải chịu đựng.

éprouvant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éprouvant (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁu.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.