éprouvant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pʁu.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éprouvant nghĩa là Làm cho phải chịu đựng.
Nghĩa của éprouvant
Tính từ
- Làm cho phải chịu đựng.
Dạng từ của éprouvant
| Số nhiều | éprouvants |
| Giống cái | éprouvante /e.pʁu.vɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | éprouvantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ punishing, demanding, testing, challenging
Câu hỏi thường gặp
éprouvant nghĩa là gì?
éprouvant (tính từ) nghĩa là Làm cho phải chịu đựng.
éprouvant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éprouvant (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁu.vɑ̃/.