TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

possédé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt

possédé nghĩa là bị ma ám, say đắm, say mê, kẻ bị ma ám.

Nghĩa của possédé

Tính từ

  1. Bị ma ám.
  2. Say đắm, say mê.
    • Possédé de la passion du jeusay mê cờ bạc

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bị ma ám.

Dạng từ của possédé

Số nhiềupossédés
Giống cáipossédée
Giống cái số nhiềupossédées

Câu hỏi thường gặp

possédé nghĩa là gì?

possédé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị ma ám, say đắm, say mê, kẻ bị ma ám.

possédé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possédé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.se.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.