post-scriptum
danh từ giống đực (m)
/pɔst skʁip.tɔm/ giọng máy của trình duyệt
post-scriptum nghĩa là lời tái bút.
Nghĩa của post-scriptum
Danh từ · giống đực
- Lời tái bút.
Dạng từ của post-scriptum
Đi với mạo từ: un post-scriptum · le post-scriptum
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ postscriptum
Câu hỏi thường gặp
post-scriptum nghĩa là gì?
post-scriptum (danh từ) nghĩa là lời tái bút.
post-scriptum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của post-scriptum (giọng Pháp chuẩn): /pɔst skʁip.tɔm/.
post-scriptum là giống đực hay giống cái?
post-scriptum là danh từ giống đực (dùng với un, le).