TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

post-scriptum

danh từ giống đực (m)
/pɔst skʁip.tɔm/ giọng máy của trình duyệt

post-scriptum nghĩa là lời tái bút.

Nghĩa của post-scriptum

Danh từ · giống đực

  1. Lời tái bút.

Dạng từ của post-scriptum

Đi với mạo từ: un post-scriptum · le post-scriptum

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ postscriptum

Câu hỏi thường gặp

post-scriptum nghĩa là gì?

post-scriptum (danh từ) nghĩa là lời tái bút.

post-scriptum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của post-scriptum (giọng Pháp chuẩn): /pɔst skʁip.tɔm/.

post-scriptum là giống đực hay giống cái?

post-scriptum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.