postal
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔs.tal/ giọng máy của trình duyệt
postal nghĩa là Thuộc bưu điện.
Nghĩa của postal
Tính từ
- Thuộc bưu điện.
- Service postalsở bưu điện
- Colis postalbưu kiện
- Carte postalebưu thiếp
Dạng từ của postal
| Số nhiều | postaux |
| Giống cái | postale |
| Giống cái số nhiều | postales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ postal
Câu hỏi thường gặp
postal nghĩa là gì?
postal (tính từ) nghĩa là Thuộc bưu điện.
postal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postal (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tal/.