TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postal

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔs.tal/ giọng máy của trình duyệt

postal nghĩa là Thuộc bưu điện.

Nghĩa của postal

Tính từ

  1. Thuộc bưu điện.
    • Service postalsở bưu điện
    • Colis postalbưu kiện
    • Carte postalebưu thiếp

Dạng từ của postal

Số nhiềupostaux
Giống cáipostale
Giống cái số nhiềupostales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ postal

Câu hỏi thường gặp

postal nghĩa là gì?

postal (tính từ) nghĩa là Thuộc bưu điện.

postal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postal (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.