TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postclassique

/pɔst.kla.sik/ giọng máy của trình duyệt

postclassique nghĩa là sau cổ điển, hậu cổ điển.

Nghĩa của postclassique

Tính từ

  1. Sau cổ điển, hậu cổ điển.
    • Littérature postclassiquevăn học hậu cổ điển

Dạng từ của postclassique

Số nhiềupostclassiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ postclassical (after the classical era)

Câu hỏi thường gặp

postclassique nghĩa là gì?

postclassique (tính từ) nghĩa là sau cổ điển, hậu cổ điển.

postclassique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postclassique (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.kla.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.