postcombustion
danh từ giống cái (f)
/pɔst.kɔ̃.bys.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
postcombustion nghĩa là sự cháy thêm.
Nghĩa của postcombustion
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự cháy thêm.
Dạng từ của postcombustion
Đi với mạo từ: une postcombustion · la postcombustion
| Số nhiều | postcombustions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reheat, afterburning (in an aero engine)
- Phó từ postcombustion.
Câu hỏi thường gặp
postcombustion nghĩa là gì?
postcombustion (danh từ) nghĩa là sự cháy thêm.
postcombustion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postcombustion (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.kɔ̃.bys.tjɔ̃/.
postcombustion là giống đực hay giống cái?
postcombustion là danh từ giống cái (dùng với une, la).