TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postcombustion

danh từ giống cái (f)
/pɔst.kɔ̃.bys.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

postcombustion nghĩa là sự cháy thêm.

Nghĩa của postcombustion

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự cháy thêm.

Dạng từ của postcombustion

Đi với mạo từ: une postcombustion · la postcombustion

Số nhiềupostcombustions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reheat, afterburning (in an aero engine)
  • Phó từ postcombustion.

Câu hỏi thường gặp

postcombustion nghĩa là gì?

postcombustion (danh từ) nghĩa là sự cháy thêm.

postcombustion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postcombustion (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.kɔ̃.bys.tjɔ̃/.

postcombustion là giống đực hay giống cái?

postcombustion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.