postcure
danh từ giống cái (f)
/pɔst.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt
postcure nghĩa là thời kỳ dưỡng bệnh.
Nghĩa của postcure
Danh từ · giống cái
- Y học Thời kỳ dưỡng bệnh.
Dạng từ của postcure
Đi với mạo từ: une postcure · la postcure
| Số nhiều | postcures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aftercare
Câu hỏi thường gặp
postcure nghĩa là gì?
postcure (danh từ) nghĩa là thời kỳ dưỡng bệnh.
postcure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postcure (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.kyʁ/.
postcure là giống đực hay giống cái?
postcure là danh từ giống cái (dùng với une, la).