TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postcure

danh từ giống cái (f)
/pɔst.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

postcure nghĩa là thời kỳ dưỡng bệnh.

Nghĩa của postcure

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thời kỳ dưỡng bệnh.

Dạng từ của postcure

Đi với mạo từ: une postcure · la postcure

Số nhiềupostcures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aftercare

Câu hỏi thường gặp

postcure nghĩa là gì?

postcure (danh từ) nghĩa là thời kỳ dưỡng bệnh.

postcure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postcure (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.kyʁ/.

postcure là giống đực hay giống cái?

postcure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.