TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sinh đôi tiếng Pháp là gì?

"sinh đôi" trong tiếng Pháp là jumeau (tính từ).

jumeau Tính từ

/ʒy.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh đôi.

  • Frères jumeaux anh em sinh đôi
  • Fruits jumeaux quả sinh đôi

Xem đầy đủ từ "jumeau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh đôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh đôi tiếng Pháp là gì?

"sinh đôi" trong tiếng Pháp là jumeau (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.