TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gémellaire

/ʒe.mɛ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

gémellaire nghĩa là sinh đôi.

Nghĩa của gémellaire

Tính từ

  1. Sinh đôi.
    • Grossesse gémellairesự chửa sinh đôi

Dạng từ của gémellaire

Số nhiềugémellaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twin

Câu hỏi thường gặp

gémellaire nghĩa là gì?

gémellaire (tính từ) nghĩa là sinh đôi.

gémellaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gémellaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.mɛ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.