gélule
danh từ giống cái (f)
/ʒe.lyl/ giọng máy của trình duyệt
gélule nghĩa là viên nhộng.
Nghĩa của gélule
Danh từ · giống cái
- Dược học Viên nhộng.
Dạng từ của gélule
Đi với mạo từ: une gélule · la gélule
| Số nhiều | gélules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capsule
Câu hỏi thường gặp
gélule nghĩa là gì?
gélule (danh từ) nghĩa là viên nhộng.
gélule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gélule (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.lyl/.
gélule là giống đực hay giống cái?
gélule là danh từ giống cái (dùng với une, la).