TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gélule

danh từ giống cái (f)
/ʒe.lyl/ giọng máy của trình duyệt

gélule nghĩa là viên nhộng.

Nghĩa của gélule

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Viên nhộng.

Dạng từ của gélule

Đi với mạo từ: une gélule · la gélule

Số nhiềugélules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capsule

Câu hỏi thường gặp

gélule nghĩa là gì?

gélule (danh từ) nghĩa là viên nhộng.

gélule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gélule (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.lyl/.

gélule là giống đực hay giống cái?

gélule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.