TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

didyme

/di.dim/ giọng máy của trình duyệt

didyme nghĩa là sinh đôi, đidimi.

Nghĩa của didyme

Tính từ

  1. Sinh vật học Sinh đôi.
    • Bamane didymequả chuối sinh đôi

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Đidimi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ didymium

Câu hỏi thường gặp

didyme nghĩa là gì?

didyme (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh đôi, đidimi.

didyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của didyme (giọng Pháp chuẩn): /di.dim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.