didyme
/di.dim/ giọng máy của trình duyệt
didyme nghĩa là sinh đôi, đidimi.
Nghĩa của didyme
Tính từ
- Sinh vật học Sinh đôi.
- Bamane didymequả chuối sinh đôi
Danh từ · giống đực
- Hóa học Đidimi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ didymium
Câu hỏi thường gặp
didyme nghĩa là gì?
didyme (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh đôi, đidimi.
didyme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của didyme (giọng Pháp chuẩn): /di.dim/.