diencéphale
danh từ giống đực (m)
/djɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt
diencéphale nghĩa là não trung gian.
Nghĩa của diencéphale
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Não trung gian.
Dạng từ của diencéphale
Đi với mạo từ: un diencéphale · le diencéphale
| Số nhiều | diencéphales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diencephalon
Câu hỏi thường gặp
diencéphale nghĩa là gì?
diencéphale (danh từ) nghĩa là não trung gian.
diencéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diencéphale (giọng Pháp chuẩn): /djɑ̃.se.fal/.
diencéphale là giống đực hay giống cái?
diencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).