TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diencéphale

danh từ giống đực (m)
/djɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

diencéphale nghĩa là não trung gian.

Nghĩa của diencéphale

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Não trung gian.

Dạng từ của diencéphale

Đi với mạo từ: un diencéphale · le diencéphale

Số nhiềudiencéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diencephalon

Câu hỏi thường gặp

diencéphale nghĩa là gì?

diencéphale (danh từ) nghĩa là não trung gian.

diencéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diencéphale (giọng Pháp chuẩn): /djɑ̃.se.fal/.

diencéphale là giống đực hay giống cái?

diencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.