TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diduction

danh từ giống cái (f)
/di.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diduction nghĩa là chuyển động ngang.

Nghĩa của diduction

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Chuyển động ngang (của hàm dưới).

Dạng từ của diduction

Đi với mạo từ: une diduction · la diduction

Số nhiềudiductions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lateral movement performed by the lower jaw in all herbivores during chewing and, in those who ruminate, during rumination

Câu hỏi thường gặp

diduction nghĩa là gì?

diduction (danh từ) nghĩa là chuyển động ngang.

diduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diduction (giọng Pháp chuẩn): /di.dyk.sjɔ̃/.

diduction là giống đực hay giống cái?

diduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.