diduction
danh từ giống cái (f)
/di.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
diduction nghĩa là chuyển động ngang.
Nghĩa của diduction
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Chuyển động ngang (của hàm dưới).
Dạng từ của diduction
Đi với mạo từ: une diduction · la diduction
| Số nhiều | diductions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lateral movement performed by the lower jaw in all herbivores during chewing and, in those who ruminate, during rumination
Câu hỏi thường gặp
diduction nghĩa là gì?
diduction (danh từ) nghĩa là chuyển động ngang.
diduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diduction (giọng Pháp chuẩn): /di.dyk.sjɔ̃/.
diduction là giống đực hay giống cái?
diduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).